學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hình dángmáy dịch

zhuàngTRẠNG

  1. 1.cáo buộc
  2. 2.kiện trạng
  3. 3.tình trạng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

状 (形声。从犬,爿声。用具体的动物犬”表示事物各具形态。本义犬形) 同本义。引申为形状,形态 状,犬形也。--《说文》 且曰献状。--《左传·文公十五年》。谓献其骈肋之状也。 凡铸金之状。--《考工记·桌氏》。杜注谓形状。” 以筒水灌之,始出,状极俊健。--《聊斋志异》 有双石高竦,其状若门。--郦道元《水经注》 若啸呼状。--明·魏学洢《核舟记》 又如状类(形似);粉状;杆状;块状;粒状;絮状;海绵状;奇形怪状 情形;状况 舍人弟上变,告信欲反状于吕后。--《史记·淮阴侯列 状(狀)zhuàng ⒈样子,形态,情形~态。~况。形~。喜笑~。重病~。 ⒉陈述,描绘自~其过。景色奇丽,殆不可~(殆几乎)。 ⒊文体的一种,叙述事情的文字行~(死者传略)。 ⒋诉讼~纸。告~。 ⒌特殊格式的凭证。指嘉奖、委任等奖~。委任~。军令~。 ⒍ 居首位的人养鸡~元。种菜~元。 ⒎ 语。状语后有时要用助词"地",如"非常地激烈"。 状zhuàng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 状 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict