學華語Kaori Dict

症狀

giản thể: 症状

zhèngzhuàng

ㄓㄥˋ ㄓㄨㄤˋ

CHỨNG TRẠNG

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.triệu chứng (của bệnh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有感冒的症狀。

    tā yǒu gǎn mào de zhèng zhuàng

    Anh ấy có triệu chứng cảm lạnh

  • 2

    這孩子有水痘的症狀。

    zhè háizi yǒushuǐ dòu de zhèngzhuàng。

    Đứa trẻ này có triệu chứng thủy đậu

  • 3

    你有新冠病毒的症狀嗎?

    nǐ yǒu xīnguānbìngdú de zhèngzhuàng ma?

    Cô có triệu chứng của virus corona không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

症状 nghĩa là gì? · Kaori Dict