字義Nghĩa
bệnh tậtmáy dịch
zhèngCHỨNG
- 1.bệnh
- 2.tình trạng bệnh
zhēngCHỨNG
- 1.khối u ở bụng
- 2.tắc ruột
- 3.(nghĩa bóng) điểm mắc kẹt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
症 腹中结块的病 脉沉重而中散者,因寒食成症。--晋·王叔和《脉经》 又如病症(病征。按病征的 症”,在古时只作譪”。症是近代的俗字);症坚(症结);症痼(腹中积久未消的痞块);症瘕(腹中结块的病。喻固陋寡闻);症噎(腹中结块,食塞 咽喉) 症 症候;病象。古通譪” 荔枝核性太热,补阴,人有阴症寒疾者,取七枚煎汤饮之,汗出便差。亦治疝气。--《五杂俎·物部三》 又如死症(绝症。无法治好的病);险症(危险的症候);顽症(难治或久治不愈的病症);崩 症(譪 )zhèng病~候。~状。急~。重~。对~下药。 "譪"另见证(譪 )。 症(皔)zhēng腹内结块的病~结(〈喻〉事情难于处理的关键所在)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 正 [zhèng] chỉ âm.
bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 症状triệu chứng (của bệnh)
- 症结khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc)
- 症候群hội chứng
- 症候bệnh
- 症象triệu chứng
- 症侯群biến thể sai của 症候群, hội chứng
- 症状性thuộc về triệu chứng
- 癌症ung thư
- 病症bệnh
- 后遗症ảnh hưởng còn sót lại
- 炎症viêm nhiễm
- 抑郁症trầm cảm lâm sàng
- 并发症biến chứng (tác dụng không mong muốn của thủ thuật y tế)