學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
症候群
症候群
zhèng
hòu
qún
[ㄓㄥˋ ㄏㄡˋ ㄑㄩㄣˊ]
CHỨNG HẬU QUẦN
TOCFL 6
1.
hội chứng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
時候
shíhou
thời gian
小時候
xiǎoshíhou
khi còn nhỏ
群
qún
nhóm
氣候
qìhòu
Lượng từ: 種|种[zhong3]
人群
rénqún
đám đông
問候
wènhòu
gửi lời hỏi thăm
群眾
qúnzhòng
quần chúng
等候
děnghòu
đợi
逐字解
Từng chữ trong từ
症
chứng, trưng
bệnh tật
候
hậu, hầu
chờ đợi
群
quần
nhóm, đám đông, số lượng lớn, đám đông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
症侯群
zhènghóuqún
biến thể sai của 症候群, hội chứng
記憶技巧
Mẹo nhớ
候
HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
症候群 nghĩa là gì? · Kaori Dict