學華語Kaori Dict

人群

rénqún

ㄖㄣˊ ㄑㄩㄣˊ

NHÂN QUẦN

HSK 3TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他消失在人群中。

    tā xiāo shī zài rén qún zhōng

    Anh ấy biến mất trong đám đông

  • 2

    人群當中有一位老人。

    rén qún dāng zhōng yǒu yī wèi lǎo rén

    Trong đám đông có một người già

  • 3

    我在人群里走丟了。

    wǒ zài rénqún lǐ zǒudiū le。

    Tôi lạc trong đám đông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人群 nghĩa là gì? · Kaori Dict