例句Câu ví dụ
- 1
他消失在人群中。
tā xiāo shī zài rén qún zhōng
Anh ấy biến mất trong đám đông
- 2
人群當中有一位老人。
rén qún dāng zhōng yǒu yī wèi lǎo rén
Trong đám đông có một người già
- 3
我在人群里走丟了。
wǒ zài rénqún lǐ zǒudiū le。
Tôi lạc trong đám đông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
