學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhóm, đám đông, số lượng lớn, đám đôngmáy dịch

qúnQUẦN

  1. 1.nhóm
  2. 2.đám
  3. 3.bầy, đàn, nhóm v.v.

qúnQUẦN

  1. 1.biến thể của 群[qun2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

群 (形声。从羊,君声。本义羊群;兽群;人群) 三个以上的禽兽相聚而成的集体 群,辈也。--《说文》 兽三为群。--《国语·周语》 或群或友。--《诗·小雅·吉日》 三百维群。--《诗·小雅·无羊》 大夫不掩群。--《礼记·曲礼》 群疑满服,众难塞胸。--诸葛亮《后出师表》 故近者聚而为群。--柳宗元《封建论》 又如群才(有才能的人们);群生(一切生物);群立(站立在人群中);群有(佛教指众生或万物);群儿(一群小儿。多用作轻蔑之辞);群品(万事万物;佛教指众生)。也指其他动物相聚而成的集体。又如猪群;马 群(羣)qún ⒈〈古〉指羊群。泛指聚在一起的人或物人~。南沙~岛。三五成~。 ⒉聚集,会合~天下之英杰。 ⒊众,许多~众。~策~力。~威~胆。 ⒋量词两~孩子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dương) chỉ nghĩa, [jūn] chỉ âm.

con cừu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 群 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict