學華語Kaori Dict

社群

shèqún

ㄕㄜˋ ㄑㄩㄣˊ

XÃ QUẦN

TOCFL 5
  1. 1.cộng đồng
  2. 2.nhóm xã hội

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是社群中的積極分子。

    Tāngmǔ shì shèqún zhòngdì jījífènzǐ。

    Tom là người tích cực trong cộng đồng

  • 2

    Tatoeba 是一個社群。

    T a t o e b a shì yīge shèqún。

    Tatoeba 是一个社群

  • 3

    只要活用 SNS 或網路社群,就能很容易與擁有共同興趣的人接觸。

    zhǐyào huóyòng S N S huò wǎnglù shèqún, jiù néng hěn róngyì yǔ yōngyǒu gòngtóng xìngqù de rén jiēchù。

    Chỉ cần sử dụng hiệu quả SNS hoặc cộng đồng mạng, có thể dễ dàng tiếp cận những người có cùng sở thích.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社群 nghĩa là gì? · Kaori Dict