例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是社群中的積極分子。
Tāngmǔ shì shèqún zhòngdì jījífènzǐ。
Tom là người tích cực trong cộng đồng
- 2
Tatoeba 是一個社群。
T a t o e b a shì yīge shèqún。
Tatoeba 是一个社群
- 3
只要活用 SNS 或網路社群,就能很容易與擁有共同興趣的人接觸。
zhǐyào huóyòng S N S huò wǎnglù shèqún, jiù néng hěn róngyì yǔ yōngyǒu gòngtóng xìngqù de rén jiēchù。
Chỉ cần sử dụng hiệu quả SNS hoặc cộng đồng mạng, có thể dễ dàng tiếp cận những người có cùng sở thích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
