學華語Kaori Dict

群體

giản thể: 群体

qún

ㄑㄩㄣˊ ㄊㄧˇ

QUẦN THỂ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.cộng đồng
  2. 2.thuộc địa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他領導著一個大群體。

    tā lǐng dǎo zhe yī ge dà qún tǐ

    Anh ấy đang lãnh đạo một nhóm lớn

  • 2

    湯姆是LGBTQ+群體中的一員。

    Tāngmǔ shì L G B T Q + qúntǐ zhòngdì yīyuán。

    Tom là thành viên của cộng đồng LGBTQ+.

  • 3

    海報宣傳活動偏離了其目標群體。

    hǎibào xuānchuán huódòng piānlí le qí mùbiāo qúntǐ。

    Chiến dịch quảng bá biển báo偏离 đối tượng mục tiêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群體 nghĩa là gì? · Kaori Dict