群
qún
[ㄑㄩㄣˊ]
QUẦN
HSK 3TOCFL 4M

例句Câu ví dụ
- 1
一群孩子在橋上玩兒。
yī qún hái zi zài qiáo shàng wánr
Một nhóm trẻ em đang chơi trên cây cầu
- 2
空中飛過一群鳥。
kōng zhōng fēi guò yī qún niǎo
Một đàn chim bay qua bầu trời
- 3
群鳥南翔。
qún niǎo nán xiáng。
Đàn chim bay về phía nam