學華語Kaori Dict

qún

ㄑㄩㄣˊ

QUẦN

HSK 3TOCFL 4M
  1. 1.nhóm
  2. 2.đám
  3. 3.bầy, đàn, nhóm v.v.

Cách đọc khác:qúnbiến thể của 群[qun2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    一群孩子在橋上玩兒。

    yī qún hái zi zài qiáo shàng wánr

    Một nhóm trẻ em đang chơi trên cây cầu

  • 2

    空中飛過一群鳥。

    kōng zhōng fēi guò yī qún niǎo

    Một đàn chim bay qua bầu trời

  • 3

    群鳥南翔。

    qún niǎo nán xiáng。

    Đàn chim bay về phía nam

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群 nghĩa là gì? · Kaori Dict