- 1.biến thể cũ của 裙[qun2]
Cách đọc khác:qún — váyqún — biến thể cũ của 裙[qun2]

例句Câu ví dụ
- 1
現在長裙過時了。
xiànzài chángqún guòshí le。
Áo dài hiện đã lỗi thời.
- 2
我想買一條抹胸裙。
wǒ xiǎng mǎi yī tiáo mòxiōng qún。
Tôi muốn mua một chiếc váy không dây
- 3
現在長裙不流行了。
xiànzài chángqún bù liúxíng le。
Áo dài hiện tại không còn được ưa chuộng