例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗把圍裙系在她的腰上,然後把火雞從烤箱里拿出來了。
Mǎlì bǎ wéiqún xì zài tā de yāo shàng, ránhòu bǎ huǒjī cóng kǎoxiāng lǐ náchū lái le。
Mary cột chiếc tạp dề quanh vòng eo, sau đó lấy con gà tây ra khỏi lò nướng
- 2
媽媽在廚房里圍著圍裙。
māma zài chúfáng lǐ wéi zhe wéiqún。
Mẹ đang ở trong bếp mặc tạp dề
- 3
Mary試圖把圍裙圍在腰上,然後把烤雞從爐子里拿出來。
M a r y shìtú bǎ wéiqún wéi zài yāo shàng, ránhòu bǎ kǎojī cóng lúzi lǐ náchū lái。
Mary cố gắng quấn chiếc tạp dề quanh eo, sau đó lấy con gà nướng ra khỏi lò
