學華語Kaori Dict

圍裙

giản thể: 围裙

wéiqún

ㄨㄟˊ ㄑㄩㄣˊ

VI QUẦN

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗把圍裙系在她的腰上,然後把火雞從烤箱里拿出來了。

    Mǎlì bǎ wéiqún xì zài tā de yāo shàng, ránhòu bǎ huǒjī cóng kǎoxiāng lǐ náchū lái le。

    Mary cột chiếc tạp dề quanh vòng eo, sau đó lấy con gà tây ra khỏi lò nướng

  • 2

    媽媽在廚房里圍著圍裙。

    māma zài chúfáng lǐ wéi zhe wéiqún。

    Mẹ đang ở trong bếp mặc tạp dề

  • 3

    Mary試圖把圍裙圍在腰上,然後把烤雞從爐子里拿出來。

    M a r y shìtú bǎ wéiqún wéi zài yāo shàng, ránhòu bǎ kǎojī cóng lúzi lǐ náchū lái。

    Mary cố gắng quấn chiếc tạp dề quanh eo, sau đó lấy con gà nướng ra khỏi lò

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圍裙 nghĩa là gì? · Kaori Dict