學華語Kaori Dict

圍巾

giản thể: 围巾

wéijīn

ㄨㄟˊ ㄐㄧㄣ

VI CÂN

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.khăn quàng
  2. 2.khăn choàng
  3. 3.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她脫了圍巾和外套。

    tā tuō le wéi jīn hé wài tào

    Cô ấy tháo khăn quấn cổ và áo khoác

  • 2

    你為什麼戴那條圍巾?

    nǐ wèishénme dài nà tiáo wéijīn?

    Tại sao anh lại đeo chiếc khăn quấn cổ đó?

  • 3

    我想給妻子買一件禮物。我打算買一條圍巾。

    wǒ xiǎng gěi qīzi mǎi yī jiàn lǐwù。 wǒ dǎsuàn mǎi yī tiáo wéijīn。

    Tôi muốn mua một món quà cho vợ, tôi định mua một chiếc khăn quấn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圍巾 nghĩa là gì? · Kaori Dict