學華語Kaori Dict

範圍

giản thể: 范围

fànwéi

ㄈㄢˋ ㄨㄟˊ

PHẠM VI

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.phạm vi
  2. 2.quy mô
  3. 3.giới hạn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mức độ
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    問題的範圍很大。

    wèn tí de fàn wéi hěn dà

    Phạm vi vấn đề rất rộng.

  • 2

    我們知識的範圍被限制在我們的經驗中。

    wǒmen zhīshi de fànwéi bèi xiànzhì zài wǒmen de jīngyàn zhōng。

    Phạm vi tri thức của chúng ta bị giới hạn trong kinh nghiệm của chúng ta.

  • 3

    這份工作在我能力範圍之外.

    zhè fèn gōngzuò zài wǒ nénglì fànwéi zhīwài .

    Công việc này nằm ngoài khả năng của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

範圍 nghĩa là gì? · Kaori Dict