- 1.trình diễn
- 2.cho thấy cách làm gì đó
- 3.minh họa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.một ví dụ mẫu

例句Câu ví dụ
- 1
老師示範了正確的做法。
lǎo shī shì fàn le zhèng què de zuò fǎ
Giáo viên đã trình bày cách làm đúng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.