學華語Kaori Dict

示範

giản thể: 示范

shìfàn

ㄕˋ ㄈㄢˋ

THỊ PHẠM

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.trình diễn
  2. 2.cho thấy cách làm gì đó
  3. 3.minh họa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một ví dụ mẫu

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師示範了正確的做法。

    lǎo shī shì fàn le zhèng què de zuò fǎ

    Giáo viên đã trình bày cách làm đúng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

示範 nghĩa là gì? · Kaori Dict