提示
tíshì
[ㄊㄧˊ ㄕˋ]
ĐỀ THỊ
HSK 5TOCFL 6V
- 1.chỉ ra
- 2.nhắc nhở (ai đó về điều gì)
- 3.gợi ý
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.mẹo
- 5.nhắc nhở
- 6.thông báo

例句Câu ví dụ
- 1
請把答案提示一下。
qǐng bǎ dá àn tí shì yī xià
Hãy cho biết một chút gợi ý về đáp án
- 2
我會給你些提示。
wǒ huì gěi nǐ xiē tíshì。
Tôi sẽ cho bạn một chút gợi ý
- 3
你可以給我一個提示嗎?
nǐ kěyǐ gěi wǒ yīge tíshì ma?
Anh có thể cho tôi một gợi ý không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.