
例句Câu ví dụ
- 1
結果顯示一切正常。
jiē guǒ xiǎn shì yī qiè zhèng cháng
Kết quả cho thấy mọi thứ đều bình thường
- 2
屏幕上顯示著數據。
píng mù shàng xiǎn shì zhāo shù jù
Dữ liệu hiển thị trên màn hình
- 3
錯誤是如何顯示出來的?
cuòwù shì rúhé xiǎnshì chūlái de?
Sai lầm được biểu hiện như thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.