學華語Kaori Dict

顯得

giản thể: 显得

xiǎnde

ㄒㄧㄢˇ ㄉㄜ˙

HIỂN ĐẮC

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.dường như
  2. 2.trông
  3. 3.có vẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他顯得很年輕。

    tā xiǎn de hěn nián qīng

    Anh ấy trông rất trẻ

  • 2

    他顯得很累。

    tā xiǎn de hěn lèi

    Anh ấy trông mệt mỏi

  • 3

    這件事顯得很重要。

    zhè jiàn shì xiǎn de hěn zhòng yào

    Việc này trông rất quan trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顯得 nghĩa là gì? · Kaori Dict