- 1.dường như
- 2.trông
- 3.có vẻ

例句Câu ví dụ
- 1
他顯得很年輕。
tā xiǎn de hěn nián qīng
Anh ấy trông rất trẻ
- 2
他顯得很累。
tā xiǎn de hěn lèi
Anh ấy trông mệt mỏi
- 3
這件事顯得很重要。
zhè jiàn shì xiǎn de hěn zhòng yào
Việc này trông rất quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.