字義Nghĩa
rõ ràngmáy dịch
xiǎnHIỂN
- 1.làm cho thấy
- 2.tiết lộ
- 3.nổi bật
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 㬎 [xiǎn] chỉ âm.
đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 顯示hiển thị
- 顯然rõ ràng; hiển nhiên
- 顯得dường như
- 顯著nổi bật
- 顯出biểu lộ
- 顯現sự xuất hiện
- 顯赫lừng lẫy
- 顯而易見rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên
- 顯眼dễ thấy
- 顯示器màn hình (máy tính)
- 明顯rõ ràng
- 凸顯thể hiện rõ
- 顯微鏡kính hiển vi
- 彰顯thể hiện (điều trừu tượng)
- 突顯dễ thấy
- 顯露trở nên rõ ràng; để lộ