學華語Kaori Dict

顯而易見

giản thể: 显而易见

xiǎnérjiàn

ㄒㄧㄢˇ ㄦˊ ㄧˋ ㄐㄧㄢˋ

HIỂN NHI DỊCH KIẾN

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên
  2. 2.rõ ràng
  3. 3.không cần nói cũng biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    那顯而易見。

    nà xiǎnéryìjiàn。

    Đó là điều hiển nhiên

  • 2

    事實顯而易見。

    shìshí xiǎnéryìjiàn。

    Sự thật rất rõ ràng

  • 3

    他的失敗是顯而易見的。

    tā de shībài shì xiǎnéryìjiàn de。

    Sự thất bại của anh ấy là rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顯而易見 nghĩa là gì? · Kaori Dict