容易
róngyì
[ㄖㄨㄥˊ ㄧˋ]
DUNG DỊCH
HSK 3TOCFL 1Adj
- 1.dễ dàng; đơn giản
- 2.có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng

例句Câu ví dụ
- 1
這個題目很容易。
zhè ge tí mù hěn róng yì
Câu hỏi này rất dễ
- 2
漢語的語法和語音都不容易。
hàn yǔ de yǔ fǎ hé yǔ yīn dōu bù róng yì
Ngữ pháp và âm thanh của tiếng Trung đều khó.
- 3
玻璃很容易碎。
bō li hěn róng yì suì
Thủy tinh rất dễ vỡ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.