學華語Kaori Dict

形容

xíngróng

ㄒㄧㄥˊ ㄖㄨㄥˊ

HÌNH DUNG

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.miêu tả
  2. 2.(văn học) dung mạo; diện mạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這景色美得無法形容。

    zhè jǐng sè měi dé wú fǎ xíng róng

    Vẻ đẹp của cảnh vật đẹp đến mức không thể mô tả

  • 2

    一般只做形容詞。

    yībān zhǐ zuò xíngróngcí。

    Thường chỉ dùng làm tính từ.

  • 3

    她把他形容為偵探。

    tā bǎ tā xíngróng wèi zhēntàn。

    Cô ấy mô tả anh ấy là một thám tử

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形容 nghĩa là gì? · Kaori Dict