學華語Kaori Dict

形成

xíngchéng

ㄒㄧㄥˊ ㄔㄥˊ

HÌNH THÀNH

HSK 3TOCFL 6V
  1. 1.hình thành; định hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    他形成了早起的好習慣。

    tā xíng chéng le zǎo qǐ de hǎo xí guàn

    Anh ấy đã hình thành thói quen dậy sớm

  • 2

    學習地球的形成過程是很有趣的一件事。

    xuéxí dìqiú de xíngchéng guòchéng shì hěn yǒuqù de yī jiàn shì。

    Học về quá trình hình thành của Trái Đất là một việc rất thú vị

  • 3

    地球擁有一顆自然形成的衛星,那就是月球。

    dìqiú yōngyǒu yī kē zìrán xíngchéng de wèixīng, nà jiùshì yuèqiú。

    Trái Đất có một vệ tinh tự nhiên, đó là Mặt Trăng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形成 nghĩa là gì? · Kaori Dict