例句Câu ví dụ
- 1
他形成了早起的好習慣。
tā xíng chéng le zǎo qǐ de hǎo xí guàn
Anh ấy đã hình thành thói quen dậy sớm
- 2
學習地球的形成過程是很有趣的一件事。
xuéxí dìqiú de xíngchéng guòchéng shì hěn yǒuqù de yī jiàn shì。
Học về quá trình hình thành của Trái Đất là một việc rất thú vị
- 3
地球擁有一顆自然形成的衛星,那就是月球。
dìqiú yōngyǒu yī kē zìrán xíngchéng de wèixīng, nà jiùshì yuèqiú。
Trái Đất có một vệ tinh tự nhiên, đó là Mặt Trăng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
