行程
xíngchéng
[ㄒㄧㄥˊ ㄔㄥˊ]
HÀNH TRÌNH
HSK 6TOCFL 5N
- 1.hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển
- 2.tiến trình (lịch sử)
- 3.hành trình (của piston)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(Trung Hoa Dân Quốc) (tin học) tiến trình

例句Câu ví dụ
- 1
他的行程很滿。
tā de xíng chéng hěn mǎn
Lịch trình của anh ấy rất bận
- 2
我們本該考慮一下行程。
wǒmen běn gāi kǎolǜ yīxià xíngchéng。
Chúng ta nên xem xét lịch trình
- 3
她推遲了去墨西哥的行程。
tā tuīchí le qù Mòxīgē de xíngchéng。
Cô ấy hoãn chuyến đi Mexico
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.