學華語Kaori Dict

銀行

giản thể: 银行

yínháng

ㄧㄣˊ ㄏㄤˊ

NGÂN HÀNG

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.ngân hàng
  2. 2.LT:家[jia1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以去銀行換錢。

    nǐ kě yǐ qù yín háng huàn qián

    Cậu có thể đến ngân hàng đổi tiền

  • 2

    銀行對面有一家藥店。

    yín háng duì miàn yǒu yī jiā yào diàn

    Đối diện ngân hàng có một hiệu thuốc

  • 3

    他把錢存在銀行里。

    tā bǎ qián cún zài yín háng lǐ

    Anh ấy gửi tiền vào ngân hàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀行 nghĩa là gì? · Kaori Dict