- 1.ngân hàng
- 2.LT:家[jia1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
你可以去銀行換錢。
nǐ kě yǐ qù yín háng huàn qián
Cậu có thể đến ngân hàng đổi tiền
- 2
銀行對面有一家藥店。
yín háng duì miàn yǒu yī jiā yào diàn
Đối diện ngân hàng có một hiệu thuốc
- 3
他把錢存在銀行里。
tā bǎ qián cún zài yín háng lǐ
Anh ấy gửi tiền vào ngân hàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.