字義Nghĩa
bạc (nguyên tố 47, Ag)máy dịch
yínNGÂN
- 1.bạc
- 2.màu bạc
- 3.liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
銀pī 1.同"铍"。 2.同"銔"。 3.熔化。参见"銀金"﹑"銀铤"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 銀行ngân hàng
- 銀行卡thẻ ngân hàng
- 銀牌huy chương bạc
- 銀幕màn hình chiếu phim
- 銀子tiền
- 銀河dải Ngân Hà
- 銀兩bạc (dùng làm tiền tệ)
- 銀丹bạc nitrat nung chảy (điếu bạc nitrat, dùng làm chất đốt cháy)
- 銀亮sáng bóng như bạc
- 銀保bảo hiểm ngân hàng; bảo hiểm liên kết ngân hàng
- 世銀Ngân hàng Thế giới (viết tắt của 世界銀行|世界银行[Shi4 jie4 Yin2 hang2])
- 中銀Ngân hàng Trung Quốc (viết tắt của 中國銀行|中国银行[Zhong1 guo2 Yin2 hang2])
- 俸銀lương chính thức
- 包銀tiền thù lao hợp đồng (đặc biệt là lương diễn viên thời trước)
- 取銀lấy huy chương bạc
- 定銀tiền đặt cọc