學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
世銀
世銀
giản thể:
世银
Shì
Yín
[ㄕˋ ㄧㄣˊ]
THẾ NGÂN
1.
Ngân hàng Thế giới (viết tắt của 世界銀行|世界银行[Shi4 jie4 Yin2 hang2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
銀行
yínháng
ngân hàng
世紀
shìjì
thế kỷ
銀
yín
bạc
去世
qùshì
qua đời
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
銀牌
yínpái
huy chương bạc
世界杯
Shìjièbēi
World Cup
逐字解
Từng chữ trong từ
世
thế
thế hệ
銀
ngân
bạc (nguyên tố 47, Ag)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
市引
shìyǐn
đơn vị khoảng cách bằng 33⅓ mét
石印
shíyìn
in thạch bản
試飲
shìyǐn
nếm thử (rượu, v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
世
THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
世銀 nghĩa là gì? · Kaori Dict