學華語Kaori Dict

去世

shì

ㄑㄩˋ ㄕˋ

KHỨ THẾ

HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    老人去世了,大家都很難過。

    lǎo rén qù shì le dà jiā dōu hěn nán guò

    Người già đã qua đời, ai nấy đều buồn

  • 2

    54歲去世。

    5 4 suì qùshì。

    Cái chết ở tuổi 54.

  • 3

    他昨天去世了。

    tā zuótiān qùshì le。

    Anh ấy đã qua đời vào hôm qua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去世 nghĩa là gì? · Kaori Dict