例句Câu ví dụ
- 1
老人去世了,大家都很難過。
lǎo rén qù shì le dà jiā dōu hěn nán guò
Người già đã qua đời, ai nấy đều buồn
- 2
54歲去世。
5 4 suì qùshì。
Cái chết ở tuổi 54.
- 3
他昨天去世了。
tā zuótiān qùshì le。
Anh ấy đã qua đời vào hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
