學華語Kaori Dict

世界

shìjiè

ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ

THẾ GIỚI

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.thế giới (LT:個|个[ge4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    互聯網改變了世界。

    hù lián wǎng gǎi biàn le shì jiè

    Internet đã thay đổi thế giới

  • 2

    世界上沒有完美的人。

    shì jiè shàng méi yǒu wán měi dí rén

    Không có ai trên thế giới là hoàn hảo

  • 3

    這是世界上最長的橋之一。

    zhè shì shì jiè shàng zuì zhǎng de qiáo zhī yī

    Đây là một trong những cây cầu dài nhất thế giới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世界 nghĩa là gì? · Kaori Dict