例句Câu ví dụ
- 1
互聯網改變了世界。
hù lián wǎng gǎi biàn le shì jiè
Internet đã thay đổi thế giới
- 2
世界上沒有完美的人。
shì jiè shàng méi yǒu wán měi dí rén
Không có ai trên thế giới là hoàn hảo
- 3
這是世界上最長的橋之一。
zhè shì shì jiè shàng zuì zhǎng de qiáo zhī yī
Đây là một trong những cây cầu dài nhất thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
