學華語Kaori Dict

外界

wàijiè

ㄨㄞˋ ㄐㄧㄝˋ

NGOẠI GIỚI

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.thế giới bên ngoài
  2. 2.bên ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    外界對此很關注。

    wài jiè duì cǐ hěn guān zhù

    Giới bên ngoài quan tâm nhiều đến chuyện này

  • 2

    這項挑戰可以單人完成,無須外界協助。

    zhè xiàng tiǎozhàn kěyǐ dānrén wánchéng, wúxū wàijiè xiézhù。

    Cuộc thách thức này có thể hoàn thành một mình mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.

  • 3

    當身體受到外界觸碰的時候,皮膚的感受器就會向大腦發出信息,令大腦釋放安多芬等的化學物質。

    dāng shēntǐ shòudào wàijiè chùpèng de shíhou, pífū de gǎnshòuqì jiù huì xiàng dànǎo fāchū xìnxī, lìng dànǎo shìfàng ānduōfēn děng de huàxuéwù zhì。

    Khi cơ thể bị chạm vào, các thụ thể trên da sẽ gửi tín hiệu đến não, khiến não giải phóng các chất hóa học như endorphin

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外界 nghĩa là gì? · Kaori Dict