例句Câu ví dụ
- 1
外界對此很關注。
wài jiè duì cǐ hěn guān zhù
Giới bên ngoài quan tâm nhiều đến chuyện này
- 2
這項挑戰可以單人完成,無須外界協助。
zhè xiàng tiǎozhàn kěyǐ dānrén wánchéng, wúxū wàijiè xiézhù。
Cuộc thách thức này có thể hoàn thành một mình mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.
- 3
當身體受到外界觸碰的時候,皮膚的感受器就會向大腦發出信息,令大腦釋放安多芬等的化學物質。
dāng shēntǐ shòudào wàijiè chùpèng de shíhou, pífū de gǎnshòuqì jiù huì xiàng dànǎo fāchū xìnxī, lìng dànǎo shìfàng ānduōfēn děng de huàxuéwù zhì。
Khi cơ thể bị chạm vào, các thụ thể trên da sẽ gửi tín hiệu đến não, khiến não giải phóng các chất hóa học như endorphin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
