學華語Kaori Dict

wài

ㄨㄞˋ

NGOẠI

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.bên ngoài
  2. 2.thêm vào
  3. 3.ngoại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quốc tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    他站在門外頭。

    tā zhàn zài mén wài tou

    Hắn đứng ngay ngoài cửa

  • 2

    他是駐外的大使。

    tā shì zhù wài de dà shǐ

    Ông ấy là đại sứ ở nước ngoài

  • 3

    他常年在外工作。

    tā cháng nián zài wài gōng zuò

    Anh ấy thường xuyên làm việc ở ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外 nghĩa là gì? · Kaori Dict