外
wài
[ㄨㄞˋ]
NGOẠI
HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ
- 1
他站在門外頭。
tā zhàn zài mén wài tou
Hắn đứng ngay ngoài cửa
- 2
他是駐外的大使。
tā shì zhù wài de dà shǐ
Ông ấy là đại sứ ở nước ngoài
- 3
他常年在外工作。
tā cháng nián zài wài gōng zuò
Anh ấy thường xuyên làm việc ở ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.