學華語Kaori Dict

wǎi

ㄨㄞˇ

UY

  1. 1.bong gân (mắt cá chân)
  2. 2.xem 崴子[wai3 zi5]

Cách đọc khác:wēicao, cao ngất

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆崴了他的腳。

    Tāngmǔ wǎi le tā de jiǎo。

    Tom bị chuột rút chân.

  • 2

    海參崴是俄羅斯的一個城市。

    Hǎishēnwǎi shì Éluósī de yīge chéngshì。

    Vladivostok là một thành phố của Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崴 nghĩa là gì? · Kaori Dict