崴子
wǎizi
[ㄨㄞˇ ㄗ˙]
UY TỬ
- 1.chỗ quanh co (trong sông, đường,...) (dùng trong địa danh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.