字義Nghĩa
cao, cao ngấtmáy dịch
wǎiUY
- 1.bong gân (mắt cá chân)
- 2.xem 崴子[wai3 zi5]
wēiUY
- 1.cao, cao ngất
- 2.dốc đứng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
崴 wai 山谷不平的样子 崴 扭伤 崴 崴泥 崴子 崴嵬 wei 崴wēi ⒈ 崴wǎi ⒈山路不平。 ⒉(脚)扭伤~了脚。 ⒊ 崴wěi 1.山貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
núi
組詞Từ chứa chữ này
- 崴子chỗ quanh co (trong sông, đường,...) (dùng trong địa danh)
- 崴腳bong gân mắt cá chân
- 海參崴Haishenwai, tên truyền thống của Vladivostok 符拉迪沃斯托克[Fu2 la1 di2 wo4 si1 tuo1 ke4]