學華語Kaori Dict

wāi

ㄨㄞ

OAI

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.lệch
  2. 2.nghiêng một góc
  3. 3.quanh co
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.độc hại
  2. 5.(khẩu ngữ) nằm nghiêng một bên

Cách đọc khác:wǎibong gân (mắt cá chân) (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的假髮歪了。

    tā de jiǎfà wāi le。

    Tóc giả của anh ấy nghiêng

  • 2

    再歪的壺都有適合的蓋子。

    zài wāi de hú dōu yǒu shìhé de gàizi。

    Ngay cả cái chậu nghiêng nhất cũng có nắp phù hợp

  • 3

    這小女孩如果沒人關心的話,就要走上歪路了。

    zhè xiǎonǚ hái rúguǒ méi rén guānxīn dehuà, jiùyào zǒu shàng wāi lù le。

    Cô bé này nếu không ai quan tâm thì sẽ lạc đường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歪 nghĩa là gì? · Kaori Dict