歪斜
wāixié
[ㄨㄞ ㄒㄧㄝˊ]
OAI TÀ

例句Câu ví dụ
- 1
我的鼻子真的很大,而且又歪斜。
wǒ de bízi zhēnde hěn dà, érqiě yòu wāixié。
Nose của tôi thực sự rất to và bị lệch.
[ㄨㄞ ㄒㄧㄝˊ]
OAI TÀ

我的鼻子真的很大,而且又歪斜。
wǒ de bízi zhēnde hěn dà, érqiě yòu wāixié。
Nose của tôi thực sự rất to và bị lệch.