學華語Kaori Dict

xié

ㄒㄧㄝˊ

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.nghiêng
  2. 2.xéo
  3. 3.chếch
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lệch

例句Câu ví dụ

  • 1

    他斜著身子看。

    tā xié zhe shēn zi kàn

    Anh ấy cúi người nhìn

  • 2

    薩米有一把斜口鉗。

    Sà mǐ yǒu yī bǎ xié kǒu qián。

    Sami có một kìm cắt ngang.

  • 3

    塔有點向西邊傾斜。

    tǎ yǒudiǎn xiàngxī biān qīngxié。

    Tháp hơi nghiêng về phía tây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斜 nghĩa là gì? · Kaori Dict