斜
xié
[ㄒㄧㄝˊ]
TÀ
HSK 5TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ
- 1
他斜著身子看。
tā xié zhe shēn zi kàn
Anh ấy cúi người nhìn
- 2
薩米有一把斜口鉗。
Sà mǐ yǒu yī bǎ xié kǒu qián。
Sami có một kìm cắt ngang.
- 3
塔有點向西邊傾斜。
tǎ yǒudiǎn xiàngxī biān qīngxié。
Tháp hơi nghiêng về phía tây.
[ㄒㄧㄝˊ]
TÀ

他斜著身子看。
tā xié zhe shēn zi kàn
Anh ấy cúi người nhìn
薩米有一把斜口鉗。
Sà mǐ yǒu yī bǎ xié kǒu qián。
Sami có một kìm cắt ngang.
塔有點向西邊傾斜。
tǎ yǒudiǎn xiàngxī biān qīngxié。
Tháp hơi nghiêng về phía tây.