學華語Kaori Dict

xié

ㄒㄧㄝˊ

HÀI

HSK 2N
  1. 1.giày
  2. 2.LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]

Cách đọc khác:xiébiến thể của 鞋[xie2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的鞋是黃的。

    tā de xié shì huáng de

    Giày của cô ấy màu vàng

  • 2

    我們買了同樣的鞋。

    wǒ men mǎi le tóng yàng de xié

    Chúng tôi đã mua cùng một đôi giày

  • 3

    她有一雙漂亮的鞋。

    tā yǒu yī shuāng piào liang de xié

    Cô ấy có một đôi giày đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict