學華語Kaori Dict

高跟鞋

gāogēnxié

ㄍㄠ ㄍㄣ ㄒㄧㄝˊ

CAO CÂN HÀI

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她穿著高跟鞋。

    tā chuān zhuó gāo gēn xié

    Cô ấy mặc giày cao gót

  • 2

    她穿著高跟鞋。

    tā chuān zhù gāogēnxié。

    Cô ấy đang mặc giày cao gót

  • 3

    她穿著細高跟鞋。

    tā chuānzhuó xì gāogēnxié。

    Cô ấy đang mặc giày cao gót

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高跟鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict