例句Câu ví dụ
- 1
她穿著高跟鞋。
tā chuān zhuó gāo gēn xié
Cô ấy mặc giày cao gót
- 2
她穿著高跟鞋。
tā chuān zhù gāogēnxié。
Cô ấy đang mặc giày cao gót
- 3
她穿著細高跟鞋。
tā chuānzhuó xì gāogēnxié。
Cô ấy đang mặc giày cao gót
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跟CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
