字義Nghĩa
theo – gót chânmáy dịch
gēnCÂN
- 1.gót chân
- 2.theo sát
- 3.đi cùng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跟 (形声。从足,艮声。本义足后为跟) 同本义 跟,足踵也。--《说文》 足后曰跟,在下方着地,一体任之,象木根也。--《释名·释形体》 阽焦原而跟趾。--张衡《思玄赋》 诘曲犹能辨跟肘。--苏轼《凤翔八观》 又如跟蹠(脚后跟);跟踵(脚后跟);跟胫(脚跟与小腿);跟趾(脚后跟) 器官的基底部分。亦指物体的底部或后部 每册之跟,自书精楷以表之。--《清稗类钞·鉴赏类》 又如崖跟(山崖底部);跟底(底部) 跟 追随于后 有元地脚保识人前去跟寻。--吴自牧《梦粱录》 又如跟我来;跟他走;小偷一 跟gēn ⒈脚的后部脚~儿。〈引〉鞋、袜的后部鞋~儿。袜后~。 ⒉随,紧接着紧~。~着共产党走。〈引〉赶,及~上。~到,莫掉队。 ⒊介词。向,对必须~群众讲清楚。请你~大家讲几句话。 ⒋连词⊥,同你去~群众商量。你~他一起走。 ⒌ ①身体摔倒或向下翻转。〈喻〉倒霉摔~头。栽~头。 ②筋斗翻~头。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 艮 [gěn] chỉ âm.
chân
字的故事Chuyện chữ
CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.
組詞Từ chứa chữ này
- 跟隨đi theo
- 跟前phía trước
- 跟蹤theo dõi dấu vết
- 跟上theo kịp
- 跟不上không thể theo kịp
- 跟進theo dõi
- 跟丟mất dấu
- 跟人kết hôn (dành cho phụ nữ)
- 跟前
- 跟包làm người hầu
- 高跟鞋giày cao gót
- 後跟gót chân (phần của bàn chân)
- 緊跟theo sát
- 腳跟gót chân
- 跟差người hầu
- 跟從đi theo