例句Câu ví dụ
- 1
你在跟人約會嗎?
nǐ zài gēnrén yuēhuì ma?
Ngươi có đang hẹn hò với ai không
- 2
你跟人約會過嗎?
nǐ gēnrén yuēhuì guò ma?
Ngươi có hẹn hò với ai không
- 3
我可能是反社會的,但這並不表示我不跟人說話。
wǒ kěnéng shì fǎnshèhuì de, dàn zhè bìngbù biǎoshì wǒ bù gēnrén shuōhuà。
Tôi có thể là người phản xã hội, nhưng điều đó không có nghĩa là tôi không nói chuyện với người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 跟CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.
