學華語Kaori Dict

跟人

gēnrén

ㄍㄣ ㄖㄣˊ

CÂN NHÂN

  1. 1.kết hôn (dành cho phụ nữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在跟人約會嗎?

    nǐ zài gēnrén yuēhuì ma?

    Ngươi có đang hẹn hò với ai không

  • 2

    你跟人約會過嗎?

    nǐ gēnrén yuēhuì guò ma?

    Ngươi có hẹn hò với ai không

  • 3

    我可能是反社會的,但這並不表示我不跟人說話。

    wǒ kěnéng shì fǎnshèhuì de, dàn zhè bìngbù biǎoshì wǒ bù gēnrén shuōhuà。

    Tôi có thể là người phản xã hội, nhưng điều đó không có nghĩa là tôi không nói chuyện với người khác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跟人 nghĩa là gì? · Kaori Dict