跟
gēn
[ㄍㄣ]
CÂN
HSK 1TOCFL 1Prep/Conj/V
- 1.gót chân
- 2.theo sát
- 3.đi cùng
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.(phụ nữ) lấy ai
- 5.với
- 6.so với
- 7.đến
- 8.hướng về
- 9.và (nối hai danh từ)

例句Câu ví dụ
- 1
他跟朋友一起去看電影。
tā gēn péng you yī qǐ qù kàn diàn yǐng
Anh ấy đi xem phim cùng bạn bè
- 2
小狗跟隨著主人。
xiǎo gǒu gēn suí zhe zhǔ rén
Con chó con theo chủ
- 3
男人跟隨了他。
nánrén gēnsuí le tā。
Những người đàn ông đã theo anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跟CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.