哏
gén
[ㄍㄣˊ]
NGẬN
- 1.buồn cười
- 2.hài hước
- 3.cái gì đó khôi hài
Cách đọc khác:hěn — biến thể cũ của 狠[hen3]

例句Câu ví dụ
- 1
他成了一個哏。
tā chéngle yīge gén。
Anh ấy trở thành một meme
- 2
圖像和視頻被轉換為GIF和哏。
túxiàng hé shìpín bèi zhuǎnhuàn wèi G I F hé gén。
Hình ảnh và video được chuyển đổi thành GIF và meme