學華語Kaori Dict

gén

ㄍㄣˊ

NGẬN

  1. 1.buồn cười
  2. 2.hài hước
  3. 3.cái gì đó khôi hài

Cách đọc khác:hěnbiến thể cũ của 狠[hen3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他成了一個哏。

    tā chéngle yīge gén。

    Anh ấy trở thành một meme

  • 2

    圖像和視頻被轉換為GIF和哏。

    túxiàng hé shìpín bèi zhuǎnhuàn wèi G I F hé gén。

    Hình ảnh và video được chuyển đổi thành GIF và meme

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哏 nghĩa là gì? · Kaori Dict