學華語Kaori Dict

gēn

ㄍㄣ

CĂN

HSK 4TOCFL 4M/N
  1. 1.rễ
  2. 2.cơ sở
  3. 3.lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitar
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:條|条[tiao2]
  2. 5.gốc (hoá học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    一根吸管、一卷紙。

    yī gēn xī guǎn yī juàn zhǐ

    Một ống hút, một cuộn giấy

  • 2

    樹上有一根枝。

    shù shàng yǒu yī gēn zhī

    Trên cây có một cành

  • 3

    他停下來抽根煙。

    tā tíngxiàlái chōu gēn yān。

    Anh ấy dừng lại để hút một điếu thuốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

根 nghĩa là gì? · Kaori Dict