學華語Kaori Dict

根源

gēnyuán

ㄍㄣ ㄩㄢˊ

CĂN NGUYÊN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.nguồn gốc
  2. 2.ngọn nguồn (nguyên nhân)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我無法找到問題的根源。

    wǒ wúfǎ zhǎodào wèntí de gēnyuán。

    Tôi không thể tìm ra gốc rễ của vấn đề

  • 2

    想像力是一切文明的根源。

    xiǎngxiànglì shì yīqiè wénmíng de gēnyuán。

    Tư tưởng tưởng tượng là nguồn gốc của mọi nền văn minh

  • 3

    我們必鬚找出問題的根源。

    wǒmen bìxū zhǎochū wèntí de gēnyuán。

    Chúng ta phải tìm ra gốc rễ của vấn đề.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

根源 nghĩa là gì? · Kaori Dict