學華語Kaori Dict

來源

giản thể: 来源

láiyuán

ㄌㄞˊ ㄩㄢˊ

LAI NGUYÊN

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.nguồn (thông tin, v.v.)
  2. 2.gốc gác

例句Câu ví dụ

  • 1

    數據的來源要可靠。

    shù jù de lái yuán yào kě kào

    Nguồn dữ liệu phải đáng tin cậy

  • 2

    什麼是您最大的靈感來源?

    shénme shì nín zuì dà de línggǎn láiyuán?

    Nguồn cảm hứng lớn nhất của bạn là gì?

  • 3

    請勿由享有版權的來源添加句子。

    qǐngwù yóu xiǎngyǒu bǎnquán de láiyuán tiānjiā jùzi。

    Đừng thêm câu từ nguồn có bản quyền.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來源 nghĩa là gì? · Kaori Dict