- 1.nguồn (thông tin, v.v.)
- 2.gốc gác

例句Câu ví dụ
- 1
數據的來源要可靠。
shù jù de lái yuán yào kě kào
Nguồn dữ liệu phải đáng tin cậy
- 2
什麼是您最大的靈感來源?
shénme shì nín zuì dà de línggǎn láiyuán?
Nguồn cảm hứng lớn nhất của bạn là gì?
- 3
請勿由享有版權的來源添加句子。
qǐngwù yóu xiǎngyǒu bǎnquán de láiyuán tiānjiā jùzi。
Đừng thêm câu từ nguồn có bản quyền.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.