- 1.gốc gác
- 2.vốn dĩ
- 3.lúc đầu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không cần nói cũng rõ
- 5.tất nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
他本來不想去,後來去了。
tā běn lái bù xiǎng qù hòu lái qù le
Anh ấy ban đầu không muốn đi, sau đó lại đi
- 2
她本來沒必要付錢的。
tā běnlái méi bìyào fùqián de。
Cô ấy không cần phải trả tiền.
- 3
你本來以為我想說什麼?
nǐ běnlái yǐwéi wǒ xiǎng shuō shénme?
Ngươi ban đầu tưởng ta muốn nói điều gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.