學華語Kaori Dict

本來

giản thể: 本来

běnlái

ㄅㄣˇ ㄌㄞˊ

BẢN LAI

HSK 3TOCFL 2Adj/Adv
  1. 1.gốc gác
  2. 2.vốn dĩ
  3. 3.lúc đầu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không cần nói cũng rõ
  2. 5.tất nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他本來不想去,後來去了。

    tā běn lái bù xiǎng qù hòu lái qù le

    Anh ấy ban đầu không muốn đi, sau đó lại đi

  • 2

    她本來沒必要付錢的。

    tā běnlái méi bìyào fùqián de。

    Cô ấy không cần phải trả tiền.

  • 3

    你本來以為我想說什麼?

    nǐ běnlái yǐwéi wǒ xiǎng shuō shénme?

    Ngươi ban đầu tưởng ta muốn nói điều gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本來 nghĩa là gì? · Kaori Dict