學華語Kaori Dict

běn

ㄅㄣˇ

BẢN

HSK 1TOCFL 1M
  1. 1.(hình thức kết hợp) gốc; rễ
  2. 2.(hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân
  3. 3.(hình thức kết hợp) của mình; này
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.(hình thức kết hợp) này; hiện tại (năm này, v.v.)
  2. 5.(hình thức kết hợp) ban đầu
  3. 6.(hình thức kết hợp) vốn có
  4. 7.nguyên gốc; ban đầu
  5. 8.vốn; chính
  6. 9.lượng từ cho sách, tạp chí, hồ sơ, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買了三本書。

    wǒ mǎi le sān běn shū

    Tôi đã mua ba quyển sách

  • 2

    這本書多少錢?

    zhè běn shū duō shǎo qián

    Cuốn sách này bao nhiêu tiền

  • 3

    這本書一百塊錢。

    zhè běn shū yì bǎi kuài qián

    Cuốn sách này giá một trăm nhân dân tệ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本 nghĩa là gì? · Kaori Dict