本人
běnrén
[ㄅㄣˇ ㄖㄣˊ]
BẢN NHÂN
HSK 5TOCFL 4Pron
- 1.tôi; mình; bản thân
- 2.bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan

例句Câu ví dụ
- 1
他本人並不知道這件事。
tā běn rén bìng bù zhī dào zhè jiàn shì
Ông ấy bản thân không biết chuyện này
- 2
她是日本人。
tā shìrì běnrén。
Cô ấy là người Nhật
- 3
我是日本人。
wǒ shìrì běnrén。
Tôi là người Nhật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.